bảo tồn Bảo tồn Noun
- English
- preservation
- 中文
- 保存 (bǎocún)
Example
- Việc Bảo tồn [Bảo tồn / Giữ gìn / Lưu giữ] các bản thảo cổ là một nhiệm vụ tinh tế.
- The preservation of ancient manuscripts is a delicate task.
- Nhấn mạnh sự cẩn trọng, không chỉ là cất giữ.