biên tập viên Biên tập viên Noun

English
editor
中文
编辑

Example

  • Biên tập viên [Người biên tập / Chuyên viên biên tập] của tờ Washington Post đã duyệt cuộc điều tra.
  • The editor of the Washington Post approved the investigation.
  • Danh xưng trang trọng, nhấn mạnh quyền lực phê duyệt.