bộ xử lý Bộ xử lý Noun

English
processor
中文
处理器

Example

  • Công ty này là [Bộ xử lý] (Vi xử lý / Lõi tính toán / Trung tâm xử lý) sữa lớn nhất khu vực.
  • The company is Ireland's largest dairy processor.
  • Trong ngữ cảnh này, 'processor' ám chỉ nhà máy chế biến.