bối cảnh / cài đặt Bối cảnh Noun
- English
- setting
- 中文
- 设置
Example
- Khách sạn này nằm trong [Bối cảnh] (Khung cảnh / Môi trường / Cài đặt) nông thôn tuyệt đẹp.
- The hotel is in a beautiful rural setting.
- Dùng 'Bối cảnh' để nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên, yên bình.