bơi lội Bơi lội NounEnglishswimming中文游泳ExampleBơi lội (Bơi / Lội nước / Vùng vẫy) là một bài tập toàn thân tuyệt vời.Swimming is a low-impact exercise that benefits the whole body.Sử dụng 'Bơi lội' để chỉ môn thể thao.