bùng nổ / chất nổ /bʊŋ˧˨ʔ nɔ˧˨ʔ/ Adjective

English
explosive
中文
爆发式

Example

  • Hỗn hợp hóa học này có tính **BÙNG NỔ** (dữ dội / mãnh liệt) cao.
  • The chemical mixture is highly explosive.
  • Nhấn mạnh tính chất vật lý, dễ gây cháy nổ.