bùng nổ Bùng nổ Động từEnglishexplode中文爆炸ExampleMột quả bom thứ hai **phát nổ** (nổ tung / vỡ tan / tan tành) trong khu chợ đông đúc.A second bomb exploded in a crowded market.Dùng 'phát nổ' hoặc 'nổ tung' cho hành động vật lý gây phá hủy.