buổi tối /bwiə˧˩˧ tɔj˧˩˧/ NounEnglishevening中文夜晚 (夜里 / 晚上 / 晚间)ExampleChúng tôi tận hưởng (thưởng thức / trải nghiệm / dùng) một buổi tối yên tĩnh tại nhà.We enjoyed a quiet evening at home.Nhấn mạnh sự thư giãn, không có hoạt động ồn ào.