cắm trại /kam tɕaɪ̯ˀ/ NounEnglishcamping中文露营ExampleChúng tôi thích **cắm trại** (trú ngụ ngoài trời / ngủ bụi / dã ngoại đêm) ở trên núi.We love camping in the mountains.Đây là cách dùng phổ biến nhất, coi nó như một động từ hành động.