cần thiết cần thiết Adjective

English
necessary
中文
必要

Example

  • Đội mũ bảo hiểm là **cần thiết** (thiết yếu / không thể thiếu / phải có) khi đi xe đạp.
  • It is necessary to wear a helmet while cycling.
  • Nhấn mạnh quy tắc an toàn.