cảnh báo Cảnh báo Noun
- English
- warning
- 中文
- 警告
Example
- Tôi hoàn toàn không có **Cảnh báo** (Lời nhắc nhở / Nhắc khéo / Lời răn đe) nào trước khi điện bị cắt.
- I had absolutely no warning before the power went out.
- Dùng 'lời nhắc nhở' hoặc động từ 'bị báo trước' sẽ tự nhiên hơn.