cắt /kɐt̚˧˥/ VerbEnglishcut中文切割 (qiēgē)ExampleCô ấy *cắt* (làm đứt / chia) ngón tay mình vào mảnh thủy tinh.She cut her finger on a piece of glass.Đây là cách diễn đạt phổ biến nhất cho tai nạn nhỏ.