câu chuyện câu chuyện Noun

English
story
中文
故事

Example

  • Cô ấy [kể nên một câu chuyện] ấm áp về một chú cừu lạc đường tìm thấy đường về nhà.
  • She wrote a beautiful story about a lost sheep finding its way home.
  • Dùng 'kể nên' (narrate into existence) thay vì 'viết' để tăng tính nghệ thuật.