chán [t͡ɕaːn˧] Adjective

English
bored
中文
无聊

Example

  • Cô ấy có một vẻ mặt chán nản.
  • There was a bored expression on her face.
  • Sử dụng 'chán nản' để nhấn mạnh sự mệt mỏi về tinh thần.