chi /t͡ɕi˧˩˧/ NounEnglishlimb中文肢体ExampleChim bị thương ở [chi] (chi / tay chân / khúc chân), một bộ phận cơ thể mỏng manh.The bird injured its wing, a delicate limb.Dùng 'chi' để nhấn mạnh tính giải phẫu.