chỉ rõ Chỉ rõ VerbEnglishspecify中文明确ExampleNhớ **chỉ rõ** (nêu rõ / ghi rõ / cụ thể hóa) kích cỡ của bạn khi đặt quần áo.Remember to specify your size when ordering clothes.Sử dụng 'chỉ rõ' để nhấn mạnh sự cần thiết của thông tin kích cỡ.