chiến binh Chiến binh NounEnglishwarrior中文战士ExampleINLINE SYNONYMY: **Chiến binh** (Dũng sĩ / Chiến thần / Người kiên cường) đã bảo vệ ngôi làng cổ xưa.The ancient warrior defended the village.Mang sắc thái trang trọng, lịch sử.