chính xác chính xác AdjectiveEnglishaccurate中文准确ExampleCô ấy đã đưa ra mô tả **chính xác** (chuẩn xác / đúng đắn / chuẩn không cần chỉnh) về nghi phạm.She gave an accurate description of the suspect.Nhấn mạnh chi tiết mô tả khớp với thực tế.