chủ doanh nghiệp /t͡ɕu˧˨ʔ zɐwŋ˧˨ʔ ɲiəp˧˨ʔ/ Noun

English
employer
中文
雇主

Example

  • Chính phủ là **Chủ doanh nghiệp** (Người sử dụng lao động / Sếp) lớn nhất cả nước.
  • The government is the country's largest employer.
  • Nhấn mạnh quy mô và vai trò chính thức.