chuyển Chuyển VerbEnglishswitch中文切换ExampleChúng ta đang trong quá trình **chuyển** (đổi / xoay trục) sang hệ thống mới.We're in the process of switching over to a new system.Dùng 'chuyển' để chỉ sự dịch chuyển hệ thống, mang tính trang nhã.