chuyên gia trị liệu /ˈθerəpɪst/ Noun
- English
- therapist
- 中文
- 心理咨询师
Example
- Bác sĩ [Chuyên gia trị liệu] vật lý của tôi đã giúp tôi [Người chữa lành chuyên nghiệp] lại khả năng vận động.
- My physical therapist helped me walk again after the accident.
- Trong ngữ cảnh này, 'Chuyên gia trị liệu' ám chỉ vật lý trị liệu.