chuyên môn Chuyên môn NounEnglishexpertise中文专业造诣ExampleDự án này đòi hỏi **chuyên môn** (sự tinh thông / thông thạo) về điện toán đám mây.The project requires technical expertise in cloud computing.Nhấn mạnh vào kiến thức kỹ thuật cụ thể.