cỏ Cỏ NounEnglishweed中文杂草ExampleSân nhà tôi đầy [Cỏ dại] mọc um tùm.The yard was overgrown with weeds.Sử dụng 'Cỏ dại' là cách dịch chuẩn xác nhất cho nghĩa thực vật.