con rắn con rắn Noun

English
snake
中文

Example

  • Nhìn kìa, **con rắn** (con rắn / loài rắn / rắn) đang trườn mình qua bãi cỏ cao.
  • The snake slithered silently through the tall grass.
  • Sử dụng 'con' để chỉ một cá thể cụ thể.