cong /kɔŋ˧/ Tính từEnglishcurved中文弯曲ExampleMàn hình [cong] ([cong] / [uốn lượn] / [bo cong]) mang lại trải nghiệm xem tốt hơn.The monitor has a curved screen for better immersion.Sử dụng 'cong' là chuẩn mực cho màn hình công nghệ.