cốt truyện cốt truyện Noun

English
plot
中文
剧情

Example

  • Thật khó để theo dõi [cốt truyện / mạch truyện / dòng chảy sự kiện] của bộ phim này.
  • It's hard to follow the plot of the film.
  • Dùng 'cốt truyện' là chuẩn nhất cho ngữ cảnh này.