dài dòng /zaːi zəwŋ/ AdjectiveEnglishlengthy中文冗长ExampleCuộc họp biến thành một sự kiện [dài dòng] (kéo dài / lê thê / quá mức).The meeting turned into a lengthy affair.Nhấn mạnh sự mệt mỏi của người tham dự.