dẫn đầu Dẫn đầu AdjectiveEnglishleading中文领先ExampleCô ấy là một chuyên gia **dẫn đầu** (dẫn đầu / tiên phong / chủ đạo) trong lĩnh vực khoa học khí hậu.She is a leading expert in climate science.Nhấn mạnh chuyên môn sâu rộng và tầm ảnh hưởng.