đẳng cấp / giải đấu /liːɡ/ Noun

English
league
中文
联盟

Example

  • Castleford đã dẫn đầu **giải đấu** (giải đấu / hạng mục / đẳng cấp) trong phần lớn mùa giải.
  • Castleford have led the league for most of the season.
  • Sử dụng 'giải đấu' là chuẩn mực cho thể thao.