đáng sợ Đáng sợ AdjectiveEnglishfrightening中文可怕ExampleBộ phim có những cảnh quay thực sự [đáng sợ] (kinh hoàng / rợn người) đấy.The movie had some truly frightening scenes.Dùng 'đáng sợ' để mô tả chất lượng nghệ thuật của cảnh quay.