đáng thất vọng Đáng thất vọng Adjective

English
disappointing
中文
令人失望

Example

  • Dịch vụ ở nhà hàng này **đáng thất vọng** (hụt hẫng / chán chường / không như mong đợi).
  • The service at the restaurant was disappointing.
  • Nhấn mạnh vào chất lượng dịch vụ kém.