đánh giá /əˈsɛs/ VerbEnglishassess中文评估ExampleNhà trường sẽ **đánh giá** (thẩm định / xem xét) tiến độ học tập của học sinh mỗi kỳ.The school will assess the students' progress every term.Dùng 'đánh giá' vì đây là quy trình chính thức.