danh giá Danh giá AdjectiveEnglishprestigious中文享有盛誉的ExampleCô ấy đã tốt nghiệp từ một cơ sở **danh giá** ([danh giá] / [uy tín] / [cao quý]) .She attended a prestigious university.Nhấn mạnh chất lượng đào tạo và danh tiếng của trường.