dấu hiệu /zəw˧˦ ɦiəw˧˨ʔ/ Danh từEnglishindication中文迹象ExampleKhông có **Dấu hiệu** (Tín hiệu / Manh mối / Điềm báo) nào cho thấy anh ấy đã nghe tin tức.There was no indication that he had heard the news.Nhấn mạnh sự thiếu vắng thông tin.