đầy thử thách Đầy thử thách Adjective

English
challenging
中文
挑战性

Example

  • Chuyến leo núi đó **đầy thử thách** (khó nhằn / gai góc / nan giải), nhưng cảnh đẹp thì đáng giá.
  • It was a challenging hike, but the view was worth it.
  • Nhấn mạnh sự nỗ lực thể chất và tinh thần.