dễ dàng /zɛj˧˥ ʔzaːŋ˧˩˧/ AdverbEnglisheasily中文轻松地ExampleBảo tàng này **dễ dàng** đi đến bằng xe hơi.The museum is easily accessible by car.Nhấn mạnh sự thuận tiện về mặt địa lý.