dễ /zɛj˧˧/ Adjective
- English
- easy
- 中文
- 容易
Example
- Học các kiến thức cơ bản về lập trình thật sự dễ (nhẹ nhàng / không khó / đơn giản) một cách đáng ngạc nhiên.
- Learning the basics of coding is surprisingly easy.
- Sử dụng 'thật sự' để nhấn mạnh sự ngạc nhiên tích cực.