dễ gần Dễ gần AdjectiveEnglishamiable中文和蔼可亲ExampleAnh ấy là một người chủ nhà [Dễ gần] (Hòa nhã / Dễ mến / Cởi mở), khiến mọi người cảm thấy được chào đón.He was an amiable host, making everyone feel welcome.Nhấn mạnh sự hiếu khách tự nhiên.