đều đặn /dɛw˧ ɗa:n˧/ AdverbEnglishsteadily中文稳步地ExampleXuất khẩu của công ty đang tăng **đều đặn** (vững vàng / kiên trì) mỗi quý.The company's exports have been increasing steadily.Nhấn mạnh sự tăng trưởng có chu kỳ, không bị gián đoạn.