dịu dàng Dịu dàng AdjectiveEnglishtender中文温柔ExampleAnh ấy trao cho cô một cái ôm **dịu dàng** (âu yếm / tinh tế / trìu mến) .He gave her a tender hug.Nhấn mạnh sự nâng niu, không thô bạo.