đồ bỏ đi / nhảm nhí Đồ bỏ đi NounEnglishrubbish中文垃圾ExampleĐường phố ngập đầy **đống rác rưởi** (rác rưởi / đồ bỏ đi / nhảm nhí) chất đống.The streets were filled with piles of rubbish.Dùng 'rác rưởi' để nhấn mạnh số lượng lớn vật chất.