đồ tạp hóa Đồ tạp hóa NounEnglishgrocery中文买菜ExampleCái cửa hàng [Đồ tạp hóa] nhỏ ở góc phố mở cửa đến nửa đêm.The corner grocery store is open until midnight.Dùng 'Đồ tạp hóa' để chỉ chung các mặt hàng, không phải địa điểm.