độc hại /ɗok hɐj/ Tính từ
- English
- poisonous
- 中文
- 有毒
Example
- Những người đi bộ đường dài được cảnh báo về các loại cây **gây hại** (Tẩm độc / Ăn mòn / Độc địa) trong khu vực.
- The hikers were warned about poisonous plants in the area.
- Dùng 'gây hại' hoặc 'có độc' là cách nói tự nhiên hơn cho thực vật.