độc hại Độc hại AdjectiveEnglishtoxic中文有毒ExampleNhà máy đó bị phạt vì xả chất [Độc hại] (Độc tố / Độc địa / Độc ác) ra sông.The factory was fined for dumping toxic waste into the river.Trong ngữ cảnh này, 'Độc tố' là từ kỹ thuật hơn.