đồng hành Đồng hành Verb
- English
- accompany
- 中文
- 陪伴
Example
- Vợ ông ấy [Đồng hành] (Đi cùng / Sát cánh / Cùng bước) ông ấy trong chuyến công tác. (Cnote: Nhấn mạnh sự hỗ trợ tinh thần.)
- His wife accompanied him on the business trip.
- Nhấn mạnh sự hỗ trợ tinh thần.