động lực / cú hích /ˈstɪmjələs/ Noun
- English
- stimulus
- 中文
- 刺激
Example
- Sự cạnh tranh đã mang lại **Động lực** (chất xúc tác/cú hích) cho hiệu suất làm việc tốt hơn.
- The competition provided a stimulus for better performance.
- Dùng 'Động lực' vì nó mang tính xây dựng và tích cực.