đồng nghiệp /ɗɔŋ˧˨ʔ ɲjɛp˧˨ʔ/ Noun

English
colleague
中文
同事

Example

  • Đồng nghiệp [đồng nghiệp] đã giúp tôi hoàn thành báo cáo.
  • My colleague helped me finish the report.
  • Sử dụng danh từ chính thức.