động viên Động viên Verb

English
encourage
中文
鼓励

Example

  • Cha mẹ tôi luôn **Động viên** (Khích lệ / Vun đắp / Tiếp sức) sở thích nghệ thuật của tôi.
  • My parents always encouraged my interest in art.
  • Thể hiện sự ủng hộ sâu sắc từ người thân.