dự đoán (dự báo) Dự đoán Noun

English
prediction
中文
预测

Example

  • Kết quả thí nghiệm đã xác nhận [Dự đoán] của chúng tôi.
  • The results of the experiment confirmed our predictions.
  • Dự đoán ở đây mang tính khoa học, chính xác.