đứa trẻ [dɨə˧˧ tɕɛ˨˩˦] Noun

English
child
中文
孩子

Example

  • Đứa trẻ ba tuổi cần được giám sát liên tục.
  • The child of 3 years old needs constant supervision.
  • Sử dụng 'đứa trẻ' để mô tả khách quan.